抽心 trừu tâm Hán Việt: trừu tâm Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 心 (tâm)Hán Việttrừu tâmCấu tạo抽 + 心 · trừu + tâm nghĩa thành phần: trừu + tâm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 草木發芽、生長。南朝梁.吳均〈行路難〉五首之一:「昔時抽心曜白月,今旦臥死黃沙中。」宋.梅堯臣〈和師直早春雪後五壠道中作〉詩:「草凍未抽心,松枯猶抱節。」