抽息 trừu tức Hán Việt: trừu tức Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 息 (tức)Hán Việttrừu tứcCấu tạo抽 + 息 · trừu + tức nghĩa thành phần: trừu + tức Nghĩa EngCihui 抽息 hōuxī* v.o. demand interest