抽恸 trừu đỗng Hán Việt: trừu đỗng Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 恸 (đỗng)Hán Việttrừu đỗngCấu tạo抽 + 恸 · trừu + đỗng nghĩa thành phần: trừu + đỗng