抽成 chōu chéng · trừu thành Hán Việt: trừu thành · Pinyin: chōu chéng Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 成 (thành)Pinyinchōu chéngHán Việttrừu thànhCấu tạo抽 + 成 · trừu + thành nghĩa thành phần: trừu + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển ;提成;提成➋。EngCihui 抽成 hōuchéng* v.o. take a percentage