抽打

chōu dǎ trừu đả

Hán Việt: trừu đả · Pinyin: chōu dǎ

Tổng quan

đánh | quất | đòn roi

Cấu tạo: (trừu) + (đả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh | quất | đòn roi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鞭打。如:「他被鞭子抽打得渾身是傷。」
  • MOE · 教育部重編國語辭典 輕輕拍打衣物除去附著的灰塵。如:「把我的衣服抽打抽打。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (用条状物)打:赶车人挥着鞭子,不时地~着牲口。

Eng

  • CC-CEDICT to whip|to flog|to thrash
  • Cihui to whip; to flog; to thrash