抽抽兒
trừu trừu nhi
Hán Việt: trừu trừu nhi · Pinyin: chōu chōu ér
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 收缩:这块布一冼就~了;变得干瘪;萎缩:枣儿一晒就~了|这牛怎么越养越~?
Eng
- Cihui 抽抽兒 hōuchour ►See chōuchou
Hán Việt: trừu trừu nhi · Pinyin: chōu chōu ér