抽抽兒 chōu chōu ér · trừu trừu nhi Hán Việt: trừu trừu nhi · Pinyin: chōu chōu ér Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 抽 (trừu) + 兒 (nhi)Pinyinchōu chōu érHán Việttrừu trừu nhiCấu tạo抽 + 抽 + 兒 · trừu + trừu + nhi nghĩa thành phần: trừu + trừu + nhi Nghĩa EngCihui 抽抽兒 hōuchour ►See chōuchou