抽抽巴巴 trừu trừu ba ba Hán Việt: trừu trừu ba ba Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 抽 (trừu) + 巴 (ba) + 巴 (ba)Hán Việttrừu trừu ba baCấu tạo抽 + 抽 + 巴 + 巴 · trừu + trừu + ba + ba nghĩa thành phần: trừu + trừu + ba + ba Nghĩa EngCihui 抽抽巴巴 hōuchoubaba r.f. wrinkled (of clothes/etc.)