抽抽搭搭

chōu chōu dā dā trừu trừu đáp đáp

Hán Việt: trừu trừu đáp đáp · Pinyin: chōu chōu dā dā

Tổng quan

Cấu tạo: (trừu) + (trừu) + (đáp) + (đáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容抵声哭泣。

Eng

  • Cihui 抽抽搭搭 hōuchoudādā r.f. sob and sniffle