抽捐 trừu quyên Hán Việt: trừu quyên Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 捐 (quyên)Hán Việttrừu quyênCấu tạo抽 + 捐 · trừu + quyên nghĩa thành phần: trừu + quyên