抽插
trừu sáp
Hán Việt: trừu sáp · Pinyin: chōu chā
Tổng quan
ra vào | động tác thọc
Nghĩa
Việt
- Cihui ra vào | động tác thọc
Eng
- CC-CEDICT to slide in and out|thrusting
- Cihui to slide in and out; thrusting
Hán Việt: trừu sáp · Pinyin: chōu chā
ra vào | động tác thọc