抽搐
trừu súc
Hán Việt: trừu súc · Pinyin: chōu chù
Tổng quan
co giật
Nghĩa
Việt
- Cihui co giật
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 肌肉牽動痙攣,多見於四肢和顏面。小孩發燒時常有抽搐現象。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 肌肉不随意地收缩的症状,多见于四肢和颜面。也说抽搦。
Eng
- CC-CEDICT to twitch
- Cihui to twitch