抽搦

chōu nuòtrừu nạch

Hán Việt: trừu nạch · Pinyin: chōu nuò

Tổng quan

co giật

新华 · Tân Hoa Đại lục

抽搐。

Cấu tạo: 抽 (trừu) + 搦 (nạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 co giật
  • VietPhrases co giật
  • Tần suất từ co giật
  • Biên soạn 抽搦 hōunuò n. <med.> tic ◆v. twitch

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抽搐。

Eng

  • Cihui 抽搦 hōunuò n. <med.> tic ◆v. twitch
  • Tần suất từ 抽搦 hōunuò n. <med.> tic ◆v. twitch

Từ liên quan

Gần nghĩa

抽丁 · 抽丝 · 抽中 · 抽出 · 抽刀 · 抽动 · 抽匣 · 抽印