抽摘 trừu trích Hán Việt: trừu trích Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 摘 (trích)Hán Việttrừu tríchCấu tạo抽 + 摘 · trừu + trích nghĩa thành phần: trừu + trích