抽斗

chōu dǒu trừu đẩu

Hán Việt: trừu đẩu · Pinyin: chōu dǒu

Tổng quan

ngăn kéo

Cấu tạo: (trừu) + (đẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngăn kéo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 桌子或櫃子上所裝置、可以拉出或推入的盛東西的匣子。也作「抽替」、「抽屜」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抽屉。

Eng

  • CC-CEDICT drawer
  • Cihui drawer