抽替 trừu thế Hán Việt: trừu thế Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 替 (thế)Hán Việttrừu thếCấu tạo抽 + 替 · trừu + thế nghĩa thành phần: trừu + thế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 桌子或櫃子上所裝置,可以拉出或推入的盛東西的匣子。《警世通言.卷三二.杜十娘怒沉百寶箱》:「十娘取鑰開鎖,內皆抽替小箱。」也作「抽斗」、「抽屜」。