抽樣

chōu yàng trừu dạng

Hán Việt: trừu dạng · Pinyin: chōu yàng

Tổng quan

mẫu | lấy mẫu

Cấu tạo: (trừu) + (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mẫu | lấy mẫu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在整體中抽取部分作為樣本。如:「抽樣調查」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从大量物品或材料中抽取少数做样品:~检验。

Eng

  • CC-CEDICT sample; sampling
  • Cihui sample; sampling