抽樣學 trừu dạng học Hán Việt: trừu dạng học Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 樣 (dạng) + 學 (học)Hán Việttrừu dạng họcCấu tạo抽 + 樣 + 學 · trừu + dạng + học nghĩa thành phần: trừu + dạng + học Nghĩa EngCihui 抽樣學 hōuyàngxué n. (statistical) sampling