抽检禄马 trừu kiểm lộc mã Hán Việt: trừu kiểm lộc mã Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 检 (kiểm) + 禄 (lộc) + 马 (mã)Hán Việttrừu kiểm lộc mãCấu tạo抽 + 检 + 禄 + 马 · trừu + kiểm + lộc + mã nghĩa thành phần: trừu + kiểm + lộc + mã