抽水车

chōu shuǐ chētrừu thủy xa

Hán Việt: trừu thủy xa · Pinyin: chōu shuǐ chē

Tổng quan

Cấu tạo: 抽 (trừu) + 水 (thủy) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xe cứu hỏa

Đức

  • Handedict Löschfahrzeug (der Feuerwehr) (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

抽水机 · 抽水泵 · 抽水站 · 水車前 · 抽水 · 抽水马桶 · 水車 · 水车