抽演 trừu diễn Hán Việt: trừu diễn Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 演 (diễn)Hán Việttrừu diễnCấu tạo抽 + 演 · trừu + diễn nghĩa thành phần: trừu + diễn Nghĩa EngCihui 抽演 hōuyǎn v. deduce