抽點 trừu điểm Hán Việt: trừu điểm Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 點 (điểm)Hán Việttrừu điểmCấu tạo抽 + 點 · trừu + điểm nghĩa thành phần: trừu + điểm Nghĩa EngCihui 抽點 hōudiǎn v.o. take/select a little