抽痉 trừu kinh Hán Việt: trừu kinh Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 痉 (kinh)Hán Việttrừu kinhCấu tạo抽 + 痉 · trừu + kinh nghĩa thành phần: trừu + kinh