抽痙 trừu kinh Hán Việt: trừu kinh Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 痉 (kinh)Hán Việttrừu kinhCấu tạo抽 + 痉 · trừu + kinh nghĩa thành phần: trừu + kinh Từ liên quan Gần nghĩa抽丁 · 抽丝 · 抽中 · 抽出 · 抽刀 · 抽动 · 抽匣 · 抽印