抽盘 trừu bàn Hán Việt: trừu bàn Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 盘 (bàn)Hán Việttrừu bànCấu tạo抽 + 盘 · trừu + bàn nghĩa thành phần: trừu + bàn