抽稀 trừu hi Hán Việt: trừu hi Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 稀 (hi)Hán Việttrừu hiCấu tạo抽 + 稀 · trừu + hi nghĩa thành phần: trừu + hi Nghĩa EngCihui vacuate