抽稅

chōu shuì trừu thuế

Hán Việt: trừu thuế · Pinyin: chōu shuì

Tổng quan

đánh thuế | thu thuế

Cấu tạo: (trừu) + (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh thuế | thu thuế

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 徵收稅金。《十國春秋.卷一二.南唐.申漸高傳》:「漸高作諧語進曰:『雨畏抽稅,不敢入京耳。』知誥大笑,明日下教,弛額外稅。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按税率收取税款。

Eng

  • CC-CEDICT to tax|to levy a tax
  • Cihui 抽稅 hōushuì* v.o. levy a tax