抽立 trừu lập Hán Việt: trừu lập Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 立 (lập)Hán Việttrừu lậpCấu tạo抽 + 立 · trừu + lập nghĩa thành phần: trừu + lập Nghĩa EngCihui 抽立 hōulì a.t. <coll.> 1. lose money (in gambling) 2. be beaten/defeated