抽答 trừu đáp Hán Việt: trừu đáp Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 答 (đáp)Hán Việttrừu đápCấu tạo抽 + 答 · trừu + đáp nghĩa thành phần: trừu + đáp