抽絲

chōu sī trừu ti

Hán Việt: trừu ti · Pinyin: chōu sī

Tổng quan

rút tơ

Cấu tạo: (trừu) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rút tơ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.抽繭取絲。 2.比喻緩慢。《紅樓夢》第五二回:「俗語說:『病來如山倒,病去如抽絲。』又不是老君的仙丹,那有這樣靈藥!」

Eng

  • CC-CEDICT to spin silk
  • Cihui to spin silk