抽繭

trừu kiển

Hán Việt: trừu kiển

Tổng quan

Kéo kén. Kéo tơ tằm từ kéo tằm ra

Cấu tạo: 抽 (trừu) + 茧 (kiển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kéo kén

Từ liên quan

Gần nghĩa

抽丁 · 抽丝 · 抽中 · 抽出 · 抽刀 · 抽动 · 抽匣 · 抽印