抽繹 chōu yì·trừu dịch Hán Việt: trừu dịch · Pinyin: chōu yì Tổng quan làm rõ ý nghĩa; dòng tư tưởng 新华 · Tân Hoa Đại lục 引出头绪。 Cấu tạo: 抽 (trừu) + 繹 (dịch)Pinyinchōu yìHán Việttrừu dịchTừ loạiđộngCấu tạo抽 + 繹 · trừu + dịch nghĩa thành phần: trừu + dịch Nghĩa ViệtCihui lần ra đầu mối: làm rõ ý nghĩa/dòng tư tưởng Từ liên quan Gần nghĩa抽丁 · 抽絲 · 抽中 · 抽出 · 抽刀 · 抽動 · 抽匣 · 抽印