抽紙
trừu chỉ
Hán Việt: trừu chỉ · Pinyin: chōu zhǐ
Tổng quan
giấy lau (trong hộp)
Nghĩa
Việt
- Cihui giấy lau (trong hộp)
Eng
- CC-CEDICT paper tissue (in a box)
- Cihui paper tissue (in a box)
Hán Việt: trừu chỉ · Pinyin: chōu zhǐ
giấy lau (trong hộp)