抽翰 trừu hàn Hán Việt: trừu hàn Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 翰 (hàn)Hán Việttrừu hànCấu tạo抽 + 翰 · trừu + hàn nghĩa thành phần: trừu + hàn