抽脂 chōu zhī · trừu chi Hán Việt: trừu chi · Pinyin: chōu zhī Tổng quan hút mỡ Cấu tạo: 抽 (trừu) + 脂 (chi)Pinyinchōu zhīHán Việttrừu chiCấu tạo抽 + 脂 · trừu + chi nghĩa thành phần: trừu + chi Nghĩa ViệtCihui hút mỡEngCC-CEDICT liposuctionCihui liposuction