抽脚 trừu cước Hán Việt: trừu cước Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 脚 (cước)Hán Việttrừu cướcCấu tạo抽 + 脚 · trừu + cước nghĩa thành phần: trừu + cước Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 抽身、脫身。宋.李曾伯〈念奴嬌.云胡不喜〉詞:「云胡不喜,得抽腳籃中,安身局外。」也作「抽頭」。