抽苔

trừu đài

Hán Việt: trừu đài

Tổng quan

ra nụ。油菜、韭菜等蔬菜長出花莖。

Cấu tạo: (trừu) + (đài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ra nụ。油菜、韭菜等蔬菜長出花莖。