抽煙
trừu yên
Hán Việt: trừu yên · Pinyin: chōu yān
Tổng quan
hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)
Nghĩa
Việt
- Cihui hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)
- Cihui biến thể của 抽煙|抽烟 | hút thuốc (thuốc lá, thuốc lá sợi)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 吸菸。如:「抽菸有害身體健康。」「公共場所嚴禁抽菸。」
Eng
- CC-CEDICT to smoke (tobacco)
- Cihui to smoke (a cigarette; tobacco)
- Cihui to smoke (tobacco)