抽號

chōu hào trừu hào

Hán Việt: trừu hào · Pinyin: chōu hào

Tổng quan

chọn ngẫu nhiên (như xổ số) | lấy số (xếp hàng)

Cấu tạo: (trừu) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chọn ngẫu nhiên (như xổ số) | lấy số (xếp hàng)

Eng

  • CC-CEDICT to randomly select (as for a lottery)|to take a number (for queuing)
  • Cihui to randomly select (as for a lottery)/to take a number (for queuing)