抽课 trừu khóa Hán Việt: trừu khóa Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 课 (khóa)Hán Việttrừu khóaCấu tạo抽 + 课 · trừu + khóa nghĩa thành phần: trừu + khóa