抽逃

chōu táo trừu đào

Hán Việt: trừu đào · Pinyin: chōu táo

Tổng quan

Cấu tạo: (trừu) + (đào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (为逃避债务、隐匿财产、抗拒纳税等)暗中抽走(资金)。