抽選

chōu xuǎn trừu tuyển

Hán Việt: trừu tuyển · Pinyin: chōu xuǎn

Tổng quan

tuyển: lựa chọn/tuyển chọn

Cấu tạo: (trừu) + (tuyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyển: lựa chọn/tuyển chọn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从中抽出,挑选:~5000户居民家庭作为调查对象。

Eng

  • Cihui 抽選 hōuxuǎn v. select from a lot