抽選

chōu xuǎn trừu tuyển

Hán Việt: trừu tuyển · Pinyin: chōu xuǎn

Tổng quan

tuyển: lựa chọn/tuyển chọn

Cấu tạo: (trừu) + (tuyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyển: lựa chọn/tuyển chọn
  • Cihui tuyển; lựa chọn; tuyển chọn。從群體中篩選。

Eng

  • Cihui 抽選 hōuxuǎn v. select from a lot

ja

  • JMdict lottery|raffle|drawing (of lots)|balloting