抽厘 trừu li Hán Việt: trừu li Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 厘 (li)Hán Việttrừu liCấu tạo抽 + 厘 · trừu + li nghĩa thành phần: trừu + li Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 抽取釐金。《欽定大清會典事例.卷二四一.戶部.釐稅》:「湖北省軍興以來,餉需支絀,請頒發部帖,勸商捐換,並咨取江蘇抽釐章程,設局試辦。」