抽驗

chōu yàn trừu nghiệm

Hán Việt: trừu nghiệm · Pinyin: chōu yàn

Tổng quan

kiểm tra mẫu ngẫu nhiên | kiểm tra đột xuất

Cấu tạo: (trừu) + (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm tra mẫu ngẫu nhiên | kiểm tra đột xuất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從全體中抽取部分出來檢驗。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抽取一部分进行检验:~产品性能。

Eng

  • CC-CEDICT to test a random sample; to spot-check
  • Cihui to test a random sample; to spot-check