抿嘴

mǐn zuǐ

Pinyin: mǐn zuǐ

Tổng quan

hé miệng

Cấu tạo: + (chủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hé miệng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輕輕的合上嘴。《紅樓夢》第三一回:「幸而諸人都不曾聽見,只有薛寶釵抿嘴一笑。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻闭嘴唇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻闭嘴唇。

Eng

  • Cihui 抿嘴 ǐnzuǐ v.o. purse one's lips