抿笑

mǐn xiào

Pinyin: mǐn xiào

Tổng quan

Cấu tạo: + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闭着嘴笑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.闭着嘴笑。