抿頭

Tổng quan

Cấu tạo: + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 梳理頭髮。如:「她在鏡前抿頭的姿態,煞是好看。」也作「抿髮」。

Eng

  • Cihui 抿頭 ǐntóu v.o. smooth one's hair