拂動

fú dòng phất động

Hán Việt: phất động · Pinyin: fú dòng

Tổng quan

(gió) làm (tóc, lá, quần áo, v.v.) đung đưa nhẹ | làm rối

Cấu tạo: (phất) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (gió) làm (tóc, lá, quần áo, v.v.) đung đưa nhẹ | làm rối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 振動。如:「那一隻老鷹不停地拂動著雙翼。」

Eng

  • CC-CEDICT (of a breeze) to make (hair, leaves, clothing etc) sway gently; to ruffle
  • Cihui (of a breeze) to make (hair, leaves, clothing etc) sway gently; to ruffle