拂悟 phất ngộ Hán Việt: phất ngộ Tổng quan Cấu tạo: 拂 (phất) + 悟 (ngộ)Hán Việtphất ngộCấu tạo拂 + 悟 · phất + ngộ nghĩa thành phần: phất + ngộ