拂戾 phất lệ Hán Việt: phất lệ Tổng quan Cấu tạo: 拂 (phất) + 戾 (lệ)Hán Việtphất lệCấu tạo拂 + 戾 · phất + lệ nghĩa thành phần: phất + lệ Nghĩa EngCihui 拂戾 fúlì v.p. 1. disagreeable 2. disastrous